THỐNG KÊ TRUY CẬP
![]() | Đang Online: 88 |
![]() | Hôm nay: 561 |
![]() | Tổng truy cập: 118435 |
Hệ Thống Kiểm Tra X-Ray Dual Energy HR Anritsu KXH7534ASGCD
Hệ Thống Kiểm Tra X-Ray Dual Energy HR Anritsu KXH7534ASGCD
Bảo hành : 12 tháng
Tình trạng : Đang có hàng
Giá: Liên hệ để có giá tốt
Tổng quan về hệ thống Kiểm Tra X-Ray Dual Energy HR Anritsu KXH7534ASGCD
Anritsu KXH7534ASGCD là hệ thống kiểm tra X-Ray sử dụng công nghệ Dual Energy HR, được phát triển để nâng cao khả năng phát hiện dị vật trong những sản phẩm có độ dày lớn, bề mặt không đồng đều hoặc sản phẩm dễ chồng lấp.
Hệ thống sử dụng cảm biến Dual Energy thế hệ mới để tạo hình ảnh X-Ray có độ sắc nét cao hơn, đồng thời kết hợp thuật toán xử lý hình ảnh chuyên biệt nhằm làm nổi bật tín hiệu dị vật và giảm ảnh hưởng từ chính cấu trúc sản phẩm. Công nghệ này đặc biệt hữu ích với các ứng dụng thịt, cá và thực phẩm đóng gói cần kiểm tra các dị vật nhỏ hoặc xương có mật độ thấp.
Tính năng nổi bật của hệ thống Kiểm Tra X-Ray Dual Energy HR Anritsu KXH7534ASGCD
- Công nghệ Dual Energy HR tạo đồng thời hình ảnh năng lượng thấp và cao, sau đó xử lý để làm nổi bật dị vật.
- Hỗ trợ phát hiện xương mỏng, xương có mật độ thấp và kim loại kích thước nhỏ, kể cả trên những sản phẩm có bề mặt không đồng đều.
- Thuật toán xử lý hình ảnh chuyên dụng giúp giảm nhiễu từ sản phẩm và hạn chế hiện tượng loại nhầm.
- Brochure ghi nhận khả năng phát hiện quả cầu kim loại xuống tới 0,2 mm trong điều kiện đánh giá của Anritsu; kết quả thực tế phụ thuộc sản phẩm và điều kiện kiểm tra.
- Vùng kiểm tra tối đa rộng 370 mm × cao 220 mm, băng tải rộng 420 mm.
- Tốc độ băng tải 10–45 m/phút, tải sản phẩm tối đa 5 kg trên băng tải.
- Nguồn X-Ray công suất tối đa 300 W, điện áp 30–80 kV.
- Màn hình màu TFT LCD 15 inch, vận hành bằng cảm ứng.
- Thân máy bằng SUS304, cấp bảo vệ IP66; tích hợp nhiều cơ chế an toàn như dừng khẩn, cảm biến cửa chắn và giám sát phát tia X.
Ứng dụng của hệ thống Kiểm Tra X-Ray Dual Energy HR Anritsu KXH7534ASGCD
Anritsu KXH7534ASGCD đặc biệt phù hợp cho các dây chuyền thịt, cá và thực phẩm đóng gói cần kiểm tra dị vật bên trong sản phẩm.
Một số ứng dụng được Anritsu minh họa trong tài liệu gồm:
- Ức gà, đùi gà
- Cá hồi phi lê
- Cá minh thái phi lê
- Khối cá ngừ
- Cá ngừ sashimi
- Thịt heo tẩm gia vị
- Thịt thăn heo
- Các sản phẩm thịt và thủy sản có độ dày lớn hoặc bề mặt không đồng đều
Hệ thống phù hợp khi doanh nghiệp cần nâng cao khả năng kiểm soát xương nhỏ, kim loại và các dị vật có đặc tính phù hợp với công nghệ X-Ray, đặc biệt ở những sản phẩm mà phương pháp X-Ray thông thường gặp khó khăn do độ dày hoặc cấu trúc bề mặt.
Vì sao doanh nghiệp lựa chọn HPT Việt Nam?
- Sản phẩm nhập khẩu trực tiếp, nguồn gốc rõ ràng, cung cấp CO, CQ theo sản phẩm và hồ sơ liên quan.
- Thiết bị có sẵn để trải nghiệm và test thực tế, giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng trước khi đầu tư.
- Tư vấn giải pháp theo nhu cầu thực tế, từ khảo sát, lựa chọn thiết bị đến tích hợp vào dây chuyền.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo hành chính hãng.
- Kinh nghiệm triển khai thực tế trên toàn quốc, phục vụ nhiều ngành sản xuất và các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao.
- Xem hồ sơ năng lực của HPT Việt Nam
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm xin vui lòng liên hệ:
Hotline: 0916 244 268
Trụ sở: 20 đường 52, Sunlake Villas, Khu Đô Thị Vạn Phúc, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh.
Chi nhánh: 17-TT03, Khu Đô Thị Tây Nam Hồ Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, TP. Hà Nội.
Website: https://hptvietnam.vn/
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | KXH7534ASGCD |
| Nguồn phát tia X | Điện áp ống: 30–80 kV Dòng điện ống: 0,4–10,0 mA Công suất tối đa: 300 W |
| An toàn | Mức rò rỉ tia X tối đa: ≤ 1,0 µSv/giờ Trang bị các thiết bị an toàn ngăn ngừa rò rỉ tia X |
| Màn hình | Màn hình LCD TFT màu 15 inch |
| Phương thức vận hành | Bảng điều khiển cảm ứng, có âm báo khi chạm |
| Vùng kiểm tra | Chiều rộng tối đa: 370 mm Chiều cao tối đa: 220 mm |
| Chiều rộng băng tải | 420 mm |
| Bộ nhớ cài đặt sẵn | 200 |
| Tốc độ băng tải | 10–45 m/phút |
| Khối lượng sản phẩm tối đa | 5 kg |
| Yêu cầu nguồn điện | AC 200–240 V, 1 pha, 47–63 Hz Công suất biểu kiến: ≤ 1.800 VA |
| Khối lượng máy | 350 kg |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ: 0–35°C Độ ẩm tương đối: 30–85%, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP66; bộ điều hòa: IP54 |
| Vật liệu vỏ máy | Inox SUS304 |

















