Máy Dò Kim Loại Băng Tải SC1-2000
Máy Dò Kim Loại Băng Tải SC1-2000
Xuất xứ : Nhật Bản
Bảo hành : 12 tháng
Tình trạng : Đang có hàng
Giá: Liên hệ để có giá tốt
Tổng quan về máy dò kim loại băng tải SC1-2000
Trong sản xuất các mặt hàng kích thước lớn như chăn, nệm, thảm, việc đảm bảo không lẫn tạp chất kim loại là yếu tố quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng và giữ vững uy tín thương hiệu. Với công nghệ tiên tiến đến từ Nhật Bản, máy dò kim loại SC1-2000, chuyên dụng để phát hiện kim khâu, mảnh sắt, inox hoặc các dị vật kim loại trong các sản phẩm dệt may cỡ lớn.
Với chiều rộng phát hiện lên tới 2000 mm, SC1-2000 là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp cần kiểm tra các sản phẩm có khổ rộng và khối lượng lớn.
Đặc điểm nổi bật của máy dò kim loại băng tải SC1-2000S
Màn hình lớn, dễ thao tác: Máy được trang bị màn hình cảm ứng màu, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ (Nhật – Anh – Trung), giúp người vận hành dễ dàng kiểm soát.
Quản lý dữ liệu thông minh: Tích hợp bộ đếm số lần kiểm tra, số lần phát hiện dị vật và số sản phẩm đạt, hỗ trợ doanh nghiệp trong công tác quản lý chất lượng.
Ứng dụng đa dạng: Phù hợp nhất với sản phẩm cỡ lớn như chăn, thảm, các mặt hàng dệt may có bề mặt rộng.
Cảnh báo hiệu quả: Máy phát tín hiệu báo động bằng còi, đèn và có chức năng dừng băng tải hoặc chạy ngược để loại bỏ sản phẩm lỗi.
Vận hành ổn định: Hệ thống cảm ứng điện từ nhạy bén, băng tải hoạt động trơn tru với tốc độ ổn định 25 – 30 m/phút.
Đơn vị phân phối chính hãng tại Việt Nam
Hiện nay, HPT Việt Nam là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính thức các dòng máy dò kim loại, máy dò kim khâu và thiết bị kiểm tra công nghiệp đến từ Nhật Bản.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một thiết bị phát hiện kim loại hiệu quả cho các sản phẩm kích thước lớn, máy dò kim loại SC1-2000 chính là giải pháp hoàn hảo.
Máy dò kim loại băng tải SC1-2000
Hạng mục | SC1-2000 |
Phương pháp phát hiện | Cảm ứng điện từ (Electromagnetic induction) |
Độ nhạy phát hiện | Bi thép φ1.2 mm, bi inox φ3.0 mm |
Chiều rộng phát hiện | 2000 mm |
Chiều cao phát hiện | 170 mm (có guide), Pass height: 150 mm |
Cảnh báo | Còi, đèn, dừng băng tải (có chế độ chạy ngược) |
Tốc độ băng tải | 25 m/phút (50 Hz), 30 m/phút (60 Hz) |
Nguồn điện | AC 200–380 V, 3 pha, 50/60 Hz, 1 kVA |
Kích thước máy (DxRxC) | 2443 × 2000 × 1070 ± 50 mm |
Trọng lượng | Khoảng 1100 kg |
Chiều cao pass line | 750 ± 50 mm |
Tùy chọn thêm | Công tắc khẩn cấp, foot switch, remote control |


















