THỐNG KÊ TRUY CẬP
![]() | Đang Online: 51 |
![]() | Hôm nay: 224 |
![]() | Tổng truy cập: 118105 |
Máy X-Ray Kiểm Tra Dị Vật Thực Phẩm ISHIDA IX-EN-4093
Máy X-Ray Kiểm Tra Dị Vật Thực Phẩm ISHIDA IX-EN-4093
Bảo hành : 12 tháng
Tình trạng : Đang có hàng
Giá: Liên hệ để có giá tốt
Tổng quan về máy X-Ray Kiểm Tra Dị Vật Thực Phẩm ISHIDA IX-EN-4093
ISHIDA IX-EN-4093 là hệ thống kiểm tra bằng tia X thuộc dòng IX-EN của Ishida, hỗ trợ phát hiện dị vật bên trong thực phẩm ngay trên dây chuyền sản xuất. Đây là lựa chọn dành cho doanh nghiệp muốn bổ sung công nghệ X-Ray vào quy trình kiểm soát chất lượng với mức đầu tư hợp lý.
Thông qua hình ảnh xuyên thấu sản phẩm, hệ thống giúp nhận diện những bất thường mà kiểm tra ngoại quan khó phát hiện, bổ sung một bước kiểm soát trước khi xuất hàng.
Tính năng nổi bật của máy X-Ray Kiểm Tra Dị Vật Thực Phẩm ISHIDA IX-EN-4093
Phát hiện dị vật kim loại và phi kim
Dòng IX-EN hỗ trợ phát hiện kim loại, thép không gỉ, thủy tinh, đá khoáng, gốm sứ và một số vật liệu như xương, cao su hoặc nhựa có mật độ cao. Khả năng phát hiện thực tế phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, loại dị vật và điều kiện vận hành.
Kiểm tra liên tục trên băng tải
IX-EN-4093 có tốc độ băng tải 10–60 m/phút, tải trọng tiêu chuẩn 5 kg, hỗ trợ kiểm tra sản phẩm trong quá trình di chuyển qua máy.
Điều chỉnh thông số tia X
Điện áp ống tia X có thể thiết lập trong khoảng 30–75 kV, dòng điện 1–3 mA, cho phép lựa chọn thông số kiểm tra phù hợp với từng sản phẩm.
Thiết kế thuận tiện cho vệ sinh
Máy sử dụng thép không gỉ SUS304, với cấp bảo vệ IP66 cho băng tải và IP65 cho thân máy. Dòng IX-EN có thiết kế khung mở, băng tải tháo được không cần dụng cụ, giúp thuận tiện hơn khi vệ sinh và bảo trì.
Hỗ trợ kiểm tra bất thường của sản phẩm
Ngoài dò dị vật, công nghệ X-Ray của Ishida còn hỗ trợ đếm thành phần, nhận diện chi tiết thiếu hoặc bị vỡ, kiểm tra mức đầy và ước tính khối lượng. Các chức năng trên máy cụ thể cần được xác nhận theo cấu hình và mẫu sản phẩm.
Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm
Dòng IX-EN phù hợp với nhiều nhóm sản phẩm như bánh mì, bánh ngọt, chocolate, phô mai và thực phẩm chế biến sẵn. Khi lựa chọn IX-EN-4093, cần đối chiếu kích thước, khối lượng và yêu cầu kiểm tra của từng sản phẩm.
Vì sao doanh nghiệp lựa chọn HPT Việt Nam?
- Sản phẩm nhập khẩu trực tiếp, nguồn gốc rõ ràng, cung cấp CO, CQ theo sản phẩm và hồ sơ liên quan.
- Thiết bị có sẵn để trải nghiệm và test thực tế, giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng trước khi đầu tư.
- Tư vấn giải pháp theo nhu cầu thực tế, từ khảo sát, lựa chọn thiết bị đến tích hợp vào dây chuyền.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo hành chính hãng.
- Kinh nghiệm triển khai thực tế trên toàn quốc, phục vụ nhiều ngành sản xuất và các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao.
- Xem hồ sơ năng lực của HPT Việt Nam
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm xin vui lòng liên hệ:
Hotline: 0916 244 268
Trụ sở: 20 đường 52, Sunlake Villas, Khu Đô Thị Vạn Phúc, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh.
Chi nhánh: 17-TT03, Khu Đô Thị Tây Nam Hồ Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, TP. Hà Nội.
Website: https://hptvietnam.vn/
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều rộng khoang kiểm tra | 400 mm |
| Chiều cao khoang kiểm tra | 150 mm |
| Vật liệu thân máy | Inox 304, bề mặt đánh bóng; tùy chọn bề mặt phun hạt thủy tinh |
| Cấp bảo vệ | Băng tải: IP66; thân máy: IP65 |
| Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) | 800 × 870 × 1.745 mm Chiều cao bao gồm đèn tín hiệu: 1.960 mm |
| Khối lượng máy | 290 kg |
| Kích thước băng tải (Dài × Rộng) | 800 × 430 mm; tùy chọn chiều dài 1.800 mm |
| Chiều cao băng tải | 900 ± 50 mm |
| Tốc độ băng tải | 10–60 m/phút |
| Tải trọng băng tải | 5 kg; tùy chọn tải trọng cao hơn |
| Chiều dài sản phẩm | 20–450 mm; tùy chọn đến 1.000 mm |
| Khoảng cách tối thiểu giữa các sản phẩm | 30 mm |
| Nguồn điện | AC 200–240 V, 50/60 Hz, 1 pha |
| Điện áp ống phát tia X | 30/35/40/45/50/55/60/65/70/75 kV |
| Dòng điện ống phát tia X | 1–3 mA |
| Công suất ống phát tia X | Tối đa 150 W |
| Cảm biến tuyến tính | 0,4 mm |
| Che chắn tia X | Rèm bảo vệ |
| Phát xạ tia X | Máy đáp ứng các quy định tại địa phương |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0–33°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 30–85% RH |



















