DANH MỤC SẢN PHẨM

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Thông tin chuyển khoảnĐang Online: 66
Thông tin chuyển khoảnHôm nay: 276
Thông tin chuyển khoảnTổng truy cập: 118160

Máy dò kim loại Ishida MS-3147-3012-SS-4

Máy dò kim loại Ishida MS-3147-3012-SS-4

Nhà sản xuất : Ishida

Xuất xứ : Nhật Bản

Tình trạng : Đang có hàng

Giá: Liên hệ để có giá tốt

Tư vấn giải pháp - sản phẩm tại TP. HCM
Hotline
Tư vấn giải pháp - sản phẩm tại Hà Nội
Hotline
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Thông tin thương hiệu

Máy dò kim loại Ishida MS-3147-3012-SS-4

Máy dò kim loại Ishida MS-3147-3012-SS-4 là một máy dò kim loại nằm ngang, được thiết kế để phát hiện kim loại trong các sản phẩm thực phẩm, bao bì, và các sản phẩm khác. Máy có độ nhạy cao và có thể phát hiện kim loại có kích thước nhỏ.

ishida ms 3147

 

Máy dò kim loại Ishida MS-3147-3012-SS-4 có một số tính năng nổi bật

  • Độ nhạy cao: Máy có thể phát hiện kim loại có kích thước nhỏ đến 0,3 mm.
  • Dễ dàng vệ sinh: Máy có thiết kế đơn giản, dễ tháo lắp, giúp việc vệ sinh máy trở nên nhanh chóng và dễ dàng.

Máy dò kim loại Ishida MS-3147-3012-SS-4 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:

  • Thực phẩm: Máy được sử dụng để kiểm tra kim loại trong các sản phẩm thực phẩm, chẳng hạn như thịt, cá, rau quả, và các sản phẩm đóng hộp.
  • Bao bì: Máy được sử dụng để kiểm tra kim loại trong các sản phẩm bao bì, chẳng hạn như hộp giấy, hộp nhựa, và túi ni lông.
  • Sản xuất: Máy được sử dụng để kiểm tra kim loại trong các sản phẩm sản xuất, chẳng hạn như đồ điện tử, đồ chơi, và các sản phẩm kim loại.

Máy dò kim loại Ishida là một thiết bị quan trọng giúp đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và chất lượng sản phẩm.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN:

Máy dò kim loại Anritsu KDS4505ABW

Thông số kỹ thuật 

Khẩu độ của đầu tìm kiếm
-Bề Rộng: 300 mm
- Chiều cao: 140 mm
- Chiều cao từ bề mặt vành đai: 120 mm


Kích thước sản phẩm:
- Chiều rộng (tối đa): 240 mm

- Chiều cao: 120 mm

Kích thước băng tải: 800 mm(L) x 240 mm(W)
Tốc độ đai: 20 m/min (50 Hz), 24 m/min (60 Hz) 
Tối đa tải trên băng tải:5 kg


Kỳ vọng nhạy cảm: 

- Quả cần FE : 0,4 mm
- Bóng SUS : 0,7 mm 

HM

-Kích thước: 5.7" TFT color LCD in English, Simplified Chinese, Korean or Japanese

- Cài đặt trước: 200

Đầu ra dữ liệu: USB port, RS-232C


Tiện ích
-Nguồn cấp:100~120V or 200~240V 2 50/60Hz 1-Phase 2.0 A, 150 W
Môi trường: 0 °C to 40 °C / 30 % to 85 %


Kết Cấu:
- Vật chất: Stainless steel (aluminum for Type1

-Tỷ lệ IP: SS: IP30, WP: IP66 (IP65 when conveyor speed adjustable feature is included.)


Kích thước cổ máy:
-Dấu chân: 800 mm(L) x 537 mm(W)

-Chiều cao đai: 750 mm +/- 50 mm (min. 550 mm / max. 1000 mm, each 50 mm)

-Trọng lượng: 99 kɡ

 
 
 

 

 

 

 

 

 

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm đã xem

Các sản phẩm bán chạy

CÔNG TY CỔ PHẦN TM DỊCH VỤ XNK HPT VIỆT NAM (Gọi tắt là HPT Việt Nam). GPDKKD 0310478692 do Sở KHĐT Tp. HCM cấp ngày 25/11/2010. Đại diện pháp luật: Vũ Anh Tuấn.

2010-2019 © Bản quyền thuộc HPT Việt Nam
Đang Online: 66 | Tổng Truy Cập: 118160
Translate »
Liên hệ Fanpage HPT Liên hệ hỗ trợ qua Zalo Kết nối qua Fanpage
0916 244 268 (HCM) Hỗ trợ trực tuyến khu vực Hà Nội 0916 244 268(HCM)
0903 790 902 (HN) Hỗ trợ trực tuyến khu vực Hà Nội 00903 790 902 (HN)